Kho từ › car rental › pick-up

pick-up

B1 n. 📁 car rental TOEIC
điểm nhận xe; việc nhận xe
UK /ˈpɪk.ʌp/ · US /ˈpɪk.ʌp/
A place where you pick up a vehicle or item.
The pick-up desk opens at 7 a.m.
→ Quầy nhận xe mở cửa lúc 7 giờ sáng.
Please confirm your pick-up time when booking.→ Vui lòng xác nhận giờ nhận xe khi đặt chỗ.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
collection point
Collocations
pick-up locationpick-up timepick-up deskfree pick-uppick-up service
Họ từ
pick up (v.)
🎯 IELTS: Sử dụng trong ngữ cảnh du lịch hoặc vận chuyển.
'Pick-up' (noun) = điểm/lúc nhận xe. 'Pick up' (verb) = đến lấy xe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...