EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› car rental › cancellation
cancellation
B1
n.
📁 car rental
TOEIC
sự hủy; việc hủy đặt xe
UK /ˌkæn.səˈleɪ.ʃən/
·
US /ˌkæn.səˈleɪ.ʃən/
The act of canceling something, like a reservation.
Free cancellation is available 24 hours before pickup.
→ Hủy miễn phí trước 24 giờ nhận xe.
Late cancellation may result in a penalty fee.
→ Hủy muộn có thể bị phạt phí.
Đồng nghĩa
termination
withdrawal
Collocations
free cancellation
cancellation fee
cancellation policy
last-minute cancellation
cancellation notice
Họ từ
cancel (v.)
canceled (adj.)
🎯
IELTS:
Nêu rõ lý do hủy trong bài viết.
'Free cancellation' là điều khoản hấp dẫn khi đặt xe. Lưu ý deadline hủy miễn phí.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
rental
/ˈrɛn.təl/
việc thuê; xe/đồ vật thuê
mileage
/ˈmaɪ.lɪdʒ/
số dặm đã đi; quãng đường
fuel
/ˈfjuː.əl/
nhiên liệu; xăng dầu
vehicle
/ˈviː.ɪ.kəl/
phương tiện giao thông; xe cộ
compact
/ˈkɒm.pækt/
(xe) cỡ nhỏ, gọn; loại xe compact
sedan
/sɪˈdæn/
xe sedan (loại xe 4 cửa tiêu chuẩn)
unlimited
/ʌnˈlɪm.ɪ.tɪd/
không giới hạn
drop-off
/ˈdrɒp.ɒf/
điểm trả xe; việc trả xe
Có trong các bộ
🚗
Thuê xe
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...