Kho từ › car rental › fleet

fleet

B1 n. 📁 car rental TOEIC
đội xe; toàn bộ xe của một công ty
UK /fliːt/ · US /fliːt/
A group of vehicles owned by a company.
Our fleet includes SUVs, sedans, and compacts.
→ Đội xe của chúng tôi bao gồm SUV, sedan và xe nhỏ.
The rental company expanded its fleet this year.→ Công ty thuê xe mở rộng đội xe trong năm nay.
Cấu tạo
Từ 'fleet' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, nghĩa là 'đoàn tàu'.
Đồng nghĩa
fleet of carsvehicle pool
Collocations
car fleetrental fleetfleet managementexpand the fleetfleet size
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về vận chuyển trong IELTS.
'Fleet' = toàn bộ phương tiện của một tổ chức. Không dùng để chỉ một chiếc xe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...