EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› car rental › fleet
fleet
B1
n.
📁 car rental
TOEIC
đội xe; toàn bộ xe của một công ty
UK /fliːt/
·
US /fliːt/
A group of vehicles owned by a company.
Our fleet includes SUVs, sedans, and compacts.
→ Đội xe của chúng tôi bao gồm SUV, sedan và xe nhỏ.
The rental company expanded its fleet this year.
→ Công ty thuê xe mở rộng đội xe trong năm nay.
Cấu tạo
Từ 'fleet' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, nghĩa là 'đoàn tàu'.
Đồng nghĩa
fleet of cars
vehicle pool
Collocations
car fleet
rental fleet
fleet management
expand the fleet
fleet size
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về vận chuyển trong IELTS.
'Fleet' = toàn bộ phương tiện của một tổ chức. Không dùng để chỉ một chiếc xe.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
rental
/ˈrɛn.təl/
việc thuê; xe/đồ vật thuê
mileage
/ˈmaɪ.lɪdʒ/
số dặm đã đi; quãng đường
fuel
/ˈfjuː.əl/
nhiên liệu; xăng dầu
vehicle
/ˈviː.ɪ.kəl/
phương tiện giao thông; xe cộ
compact
/ˈkɒm.pækt/
(xe) cỡ nhỏ, gọn; loại xe compact
sedan
/sɪˈdæn/
xe sedan (loại xe 4 cửa tiêu chuẩn)
unlimited
/ʌnˈlɪm.ɪ.tɪd/
không giới hạn
drop-off
/ˈdrɒp.ɒf/
điểm trả xe; việc trả xe
Có trong các bộ
🚗
Thuê xe
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...