Kho từ › car rental › GPS

GPS

B1 n. 📁 car rental TOEIC
hệ thống định vị toàn cầu; thiết bị dẫn đường
UK /ˌdʒiː.piːˈɛs/ · US /ˌdʒiː.piːˈɛs/
A system that determines your location using satellites.
A GPS device is available for an extra $5 per day.
→ Thiết bị GPS có sẵn với giá thêm $5 mỗi ngày.
The GPS helped us navigate the unfamiliar city.→ GPS giúp chúng tôi tìm đường trong thành phố xa lạ.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
navigation systemsatnav
Collocations
GPS deviceGPS navigationbuilt-in GPSportable GPSGPS rental
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về công nghệ trong IELTS.
Trong tiếng Anh đọc là G-P-S (/ˌdʒiːpiːˈɛs/). UK gọi là 'satnav'. Hay xuất hiện trong TOEIC khi liệt kê tiện ích xe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...