Kho từ › car rental › toll

toll

B1 n. 📁 car rental TOEIC
phí đường bộ; phí cầu đường
UK /toʊl/ · US /toʊl/
A toll is a fee paid for using a road or bridge.
Toll charges are not included in the rental price.
→ Phí cầu đường không bao gồm trong giá thuê xe.
Some vehicles come with a prepaid toll pass.→ Một số xe có thẻ thu phí cầu đường trả trước.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tol' có nghĩa là 'trả phí'.
Đồng nghĩa
road taxhighway fee
Collocations
toll chargetoll roadtoll boothtoll passprepaid tollelectronic toll
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về giao thông trong IELTS.
'Toll road' = đường có thu phí. 'Toll pass' = thẻ qua trạm thu phí tự động (E-ZPass ở Mỹ).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...