EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› car rental › amenity
amenity
B1
n.
📁 car rental
TOEIC
tiện nghi; trang bị tiện ích
UK /əˈmiː.nɪ.ti/
·
US /əˈmiː.nɪ.ti/
A feature that adds comfort or convenience.
The rental includes amenities like Wi-Fi and a cooler.
→ Xe thuê bao gồm tiện nghi như Wi-Fi và thùng mát.
Ask about available amenities when you book.
→ Hỏi về tiện nghi có sẵn khi đặt xe.
Đồng nghĩa
feature
facility
convenience
Collocations
vehicle amenities
in-car amenities
amenities included
standard amenities
premium amenities
🎯
IELTS:
Liệt kê tiện nghi trong mô tả khách sạn.
'Amenity' thường ở dạng số nhiều: 'amenities'. Dùng cho các tiện ích kèm theo xe/dịch vụ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
rental
/ˈrɛn.təl/
việc thuê; xe/đồ vật thuê
mileage
/ˈmaɪ.lɪdʒ/
số dặm đã đi; quãng đường
fuel
/ˈfjuː.əl/
nhiên liệu; xăng dầu
vehicle
/ˈviː.ɪ.kəl/
phương tiện giao thông; xe cộ
compact
/ˈkɒm.pækt/
(xe) cỡ nhỏ, gọn; loại xe compact
sedan
/sɪˈdæn/
xe sedan (loại xe 4 cửa tiêu chuẩn)
unlimited
/ʌnˈlɪm.ɪ.tɪd/
không giới hạn
drop-off
/ˈdrɒp.ɒf/
điểm trả xe; việc trả xe
Có trong các bộ
🚗
Thuê xe
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...