Kho từ › car rental › amenity

amenity

B1 n. 📁 car rental TOEIC
tiện nghi; trang bị tiện ích
UK /əˈmiː.nɪ.ti/ · US /əˈmiː.nɪ.ti/
A feature that adds comfort or convenience.
The rental includes amenities like Wi-Fi and a cooler.
→ Xe thuê bao gồm tiện nghi như Wi-Fi và thùng mát.
Ask about available amenities when you book.→ Hỏi về tiện nghi có sẵn khi đặt xe.
Đồng nghĩa
featurefacilityconvenience
Collocations
vehicle amenitiesin-car amenitiesamenities includedstandard amenitiespremium amenities
🎯 IELTS: Liệt kê tiện nghi trong mô tả khách sạn.
'Amenity' thường ở dạng số nhiều: 'amenities'. Dùng cho các tiện ích kèm theo xe/dịch vụ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...