EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› car rental › prepaid
prepaid
B1
adj.
📁 car rental
TOEIC
trả trước; đã thanh toán trước
UK /ˌpriːˈpeɪd/
·
US /ˌpriːˈpeɪd/
Paid for in advance before receiving a service.
Choose prepaid fuel to avoid stopping at a station.
→ Chọn nhiên liệu trả trước để tránh dừng ở trạm xăng.
Prepaid rentals are usually cheaper.
→ Thuê xe trả trước thường rẻ hơn.
Cấu tạo
Từ 'pre-' và 'paid' kết hợp lại thành 'prepaid'.
Đồng nghĩa
advance-paid
pre-purchased
Collocations
prepaid fuel
prepaid rental
prepaid rate
prepaid option
prepaid plan
Họ từ
prepay (v.)
pay (v.)
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về chi phí trong IELTS.
'Prepaid fuel option' = trả tiền xăng trước theo giá thị trường — tiện nhưng không hoàn lại nếu còn dư.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
rental
/ˈrɛn.təl/
việc thuê; xe/đồ vật thuê
mileage
/ˈmaɪ.lɪdʒ/
số dặm đã đi; quãng đường
fuel
/ˈfjuː.əl/
nhiên liệu; xăng dầu
vehicle
/ˈviː.ɪ.kəl/
phương tiện giao thông; xe cộ
compact
/ˈkɒm.pækt/
(xe) cỡ nhỏ, gọn; loại xe compact
sedan
/sɪˈdæn/
xe sedan (loại xe 4 cửa tiêu chuẩn)
unlimited
/ʌnˈlɪm.ɪ.tɪd/
không giới hạn
drop-off
/ˈdrɒp.ɒf/
điểm trả xe; việc trả xe
Có trong các bộ
🚗
Thuê xe
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...