Kho từ › car rental › prepaid

prepaid

B1 adj. 📁 car rental TOEIC
trả trước; đã thanh toán trước
UK /ˌpriːˈpeɪd/ · US /ˌpriːˈpeɪd/
Paid for in advance before receiving a service.
Choose prepaid fuel to avoid stopping at a station.
→ Chọn nhiên liệu trả trước để tránh dừng ở trạm xăng.
Prepaid rentals are usually cheaper.→ Thuê xe trả trước thường rẻ hơn.
Cấu tạo
Từ 'pre-' và 'paid' kết hợp lại thành 'prepaid'.
Đồng nghĩa
advance-paidpre-purchased
Collocations
prepaid fuelprepaid rentalprepaid rateprepaid optionprepaid plan
Họ từ
prepay (v.)pay (v.)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về chi phí trong IELTS.
'Prepaid fuel option' = trả tiền xăng trước theo giá thị trường — tiện nhưng không hoàn lại nếu còn dư.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...