Từ vựng B1

Chủ đề media press · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

newsroom

/ˈnjuːz.ruːm/ B1 TOEIC phổ biến #3074

Nghĩa

phòng tin tức, tòa soạn n.

Định nghĩa · The place where news is gathered and reported.

“The newsroom operates 24 hours a day.”Tòa soạn hoạt động 24 giờ một ngày.

“Fifty journalists work in the digital newsroom.”Năm mươi nhà báo làm việc trong tòa soạn kỹ thuật số.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả môi trường làm việc trong IELTS.

Ghi chú · 'Newsroom' đang chuyển dịch từ không gian vật lý sang mô hình kỹ thuật số/phân tán — từ vựng hiện đại quan trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...