newsroom
Nghĩa
Định nghĩa · The place where news is gathered and reported.
“The newsroom operates 24 hours a day.”Tòa soạn hoạt động 24 giờ một ngày.
“Fifty journalists work in the digital newsroom.”Năm mươi nhà báo làm việc trong tòa soạn kỹ thuật số.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả môi trường làm việc trong IELTS.
Ghi chú · 'Newsroom' đang chuyển dịch từ không gian vật lý sang mô hình kỹ thuật số/phân tán — từ vựng hiện đại quan trọng.