Từ vựng B1

Chủ đề media press · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

journalist

/ˈdʒɜːr.nə.lɪst/ B1 TOEIC phổ biến #3049

Nghĩa

nhà báo, phóng viên n.

Định nghĩa · A person who writes news articles for newspapers or magazines.

“The journalist investigated the financial scandal.”Nhà báo điều tra vụ bê bối tài chính.

“Journalists need reliable sources for accurate stories.”Nhà báo cần nguồn tin đáng tin cậy để có bài viết chính xác.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về nghề nghiệp trong lĩnh vực truyền thông.

Ghi chú · Phân biệt: 'journalist' (nhà báo nói chung) vs 'reporter' (phóng viên trực tiếp lấy tin).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...