Từ vựng B1

Chủ đề media press · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

headline

/ˈhɛd.laɪn/ B1 TOEIC phổ biến #3053

Nghĩa

tiêu đề bài báo, tít lớn n.

Định nghĩa · The title of a newspaper article or main story.

“The merger made headlines across Europe.”Vụ sáp nhập trở thành tít lớn trên khắp châu Âu.

“Editors craft headlines to attract readers.”Biên tập viên soạn tiêu đề để thu hút độc giả.

Mẹo IELTS · Khi nói về báo chí trong IELTS, có thể dùng từ này.

Ghi chú · 'Make headlines' = trở thành tin nổi bật — phrasal rất thường gặp trong TOEIC Part 4.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...