headline
Nghĩa
Định nghĩa · The title of a newspaper article or main story.
“The merger made headlines across Europe.”Vụ sáp nhập trở thành tít lớn trên khắp châu Âu.
“Editors craft headlines to attract readers.”Biên tập viên soạn tiêu đề để thu hút độc giả.
Mẹo IELTS · Khi nói về báo chí trong IELTS, có thể dùng từ này.
Ghi chú · 'Make headlines' = trở thành tin nổi bật — phrasal rất thường gặp trong TOEIC Part 4.