Từ vựng B1

Chủ đề media press · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

media

/ˈmiː.di.ə/ B1 TOEIC phổ biến #3047

Nghĩa

truyền thông, phương tiện thông tin đại chúng n.

Định nghĩa · Various means of communication, like TV and newspapers.

“Social media shapes public opinion daily.”Mạng xã hội định hình dư luận hằng ngày.

“The media covered the summit extensively.”Truyền thông đưa tin về hội nghị thượng đỉnh rộng rãi.

Mẹo IELTS · Khi nói về thông tin trong IELTS, có thể dùng từ này.

Ghi chú · 'Media' là danh từ số nhiều của 'medium'; trong tiếng Anh hiện đại thường dùng như số ít khi nói về truyền thông nói chung.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...