Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Truyền thông & Báo chí

32 từ vựng B1 TOEIC
Đăng nhập để học
1. Tuyển dụng & Đăng tin 33 từ 2. Phỏng vấn xin việc 27 từ 3. Tuyển dụng & Đào tạo 21 từ 4. Lương & Phúc lợi 29 từ 5. Thăng tiến & Khen thưởng 27 từ 6. Đánh giá hiệu suất 27 từ 7. Ngân hàng 38 từ 8. Kế toán 18 từ 9. Hóa đơn & Thanh toán 30 từ 10. Thuế 28 từ 11. Đầu tư 31 từ 12. Báo cáo tài chính 16 từ 13. Marketing 23 từ 14. Quảng cáo 22 từ 15. Bán hàng 17 từ 16. Đàm phán 24 từ 17. Hợp đồng 25 từ 18. Phát triển sản phẩm 29 từ 19. Giá & Khuyến mãi 21 từ 20. Sản xuất 16 từ 21. Kiểm soát chất lượng 31 từ 22. Kho hàng & Tồn kho 28 từ 23. Vận chuyển & Logistics 26 từ 24. Đặt mua vật tư 8 từ 25. Kho bãi & Lưu trữ 20 từ 26. Quy trình văn phòng 21 từ 27. Thư tín công việc 19 từ 28. Họp & Ủy ban 27 từ 29. Lập kế hoạch kinh doanh 14 từ 30. Hội nghị & Hội thảo 23 từ 31. Công nghệ văn phòng 32 từ 32. Bất động sản 31 từ 33. Thuê & Cho thuê 23 từ 34. Pháp lý cơ bản 23 từ 35. Bảo hiểm 31 từ 36. Bảo hành & Cam kết 12 từ 37. Hàng không (nâng cao) 36 từ 38. Khách sạn 25 từ 39. Thuê xe 19 từ 40. Ẩm thực & Tiệc 30 từ 41. Phim & Giải trí 31 từ 42. Sân khấu & Nghệ thuật 34 từ 43. Truyền thông & Báo chí 32 từ 44. Dịch vụ du lịch 19 từ 45. Phòng khám & Bệnh viện 28 từ 46. Nhà thuốc 34 từ 47. Bảo hiểm y tế 29 từ 48. Nha khoa 30 từ 49. Kinh tế & Thương mại 14 từ 50. Internet & Phần mềm 17 từ 51. Quản lý dự án 14 từ 52. An toàn lao động 26 từ 53. Quan hệ khách hàng 15 từ 54. Thông cáo & Quan hệ công chúng 16 từ 55. Môi trường & Bền vững 27 từ 56. Xây dựng 34 từ 57. Nghiên cứu & Khảo sát 24 từ 58. Thời tiết & Dự báo 39 từ 59. Giáo dục & Phát triển 19 từ 60. Thể hình & Giải trí 22 từ 61. Vận hành bán lẻ 18 từ 62. Năng lượng & Tiện ích 17 từ
Danh sách từ vựng  32 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈmiː.di.ə/
n.
truyền thông, phương tiện thông tin đại chúng
Social media shapes public opinion daily.
Mạng xã hội định hình dư luận hằng ngày.
Chi tiết
The media covered the summit extensively.Truyền thông đưa tin về hội nghị thượng đỉnh rộng rãi.
Đồng nghĩapressnews outlets
Cụm hay dùngsocial mediamedia coveragemedia outletmass mediamedia attention
Họ từmedium (n.) phương tiệnmultimedia (n.) đa phương tiện
'Media' là danh từ số nhiều của 'medium'; trong tiếng Anh hiện đại thường dùng như số ít khi nói về truyền thông nói chung.
/prɛs/
n.
báo chí, giới truyền thông in ấn
The press was barred from the courtroom.
Báo chí bị cấm vào phòng xử án.
Chi tiết
She held a press conference after the merger.Cô ấy tổ chức họp báo sau vụ sáp nhập.
Đồng nghĩajournalismmedia
Cụm hay dùngpress conferencepress releasepress freedomthe local presspress coverage
Họ từreporter (n.) phóng viênpressure (n.) áp lực
'Press release' (thông cáo báo chí) là collocation P0 trong TOEIC Part 4 và 7.
/ˈdʒɜːr.nə.lɪst/
n.
nhà báo, phóng viên
The journalist investigated the financial scandal.
Nhà báo điều tra vụ bê bối tài chính.
Chi tiết
Journalists need reliable sources for accurate stories.Nhà báo cần nguồn tin đáng tin cậy để có bài viết chính xác.
Đồng nghĩareportercorrespondent
Cụm hay dùnginvestigative journalistfreelance journalistjournalist's sourceaward-winning journalistsenior journalist
Họ từjournalism (n.) nghề báojournalistic (adj.) thuộc về báo chí
Phân biệt: 'journalist' (nhà báo nói chung) vs 'reporter' (phóng viên trực tiếp lấy tin).
/ˈɑːr.tɪ.kəl/
n.
bài báo, bài viết
Her article on inflation won a media award.
Bài báo của cô về lạm phát đã giành giải truyền thông.
Chi tiết
The editor rejected three articles this week.Biên tập viên từ chối ba bài viết trong tuần này.
Đồng nghĩapiecefeaturereport
Cụm hay dùngwrite an articlepublish an articlelead articlenews articlefeature article
Họ từarticulate (v.) diễn đạt rõ ràngcolumnist (n.) cây bút chuyên mục
'Article' trong báo chí ≠ 'article' (mạo từ a/an/the) trong ngữ pháp.
/ˈpʌb.lɪʃ/
v.
xuất bản, đăng tải
The magazine publishes monthly.
Tạp chí xuất bản hằng tháng.
Chi tiết
They published the report online.Họ đăng bản báo cáo trực tuyến.
Đồng nghĩareleaseissue
Cụm hay dùngpublish an articlepublish a bookbe publishedpublish findingspublish online
Họ từpublication (n.) ấn phẩmpublisher (n.) nhà xuất bảnpublishing (n.) ngành xuất bản
Word-form: publish (v.) → publication (n.) → publisher (n.).
/ˈbrɔːd.kæst/
v. / n.
phát sóng; buổi phát sóng
The channel broadcasts news every hour.
Kênh truyền hình phát tin tức mỗi giờ.
Chi tiết
Tonight's broadcast attracted five million viewers.Buổi phát sóng tối nay thu hút năm triệu khán giả.
Đồng nghĩaairtransmittelecast
Cụm hay dùnglive broadcastbroadcast newsbroadcast nationwidebroadcast rightsradio broadcast
Họ từbroadcaster (n.) đài phát thanh/truyền hìnhbroadcasting (n.) ngành phát sóng
'Broadcast' không có '-ed' khi chia quá khứ: broadcast → broadcast (không phải broadcasted).
/ˈhɛd.laɪn/
n.
tiêu đề bài báo, tít lớn
The merger made headlines across Europe.
Vụ sáp nhập trở thành tít lớn trên khắp châu Âu.
Chi tiết
Editors craft headlines to attract readers.Biên tập viên soạn tiêu đề để thu hút độc giả.
Đồng nghĩatitlebannerheader
Cụm hay dùngmake headlinesgrab headlinesfront-page headlinenewspaper headlinebanner headline
Họ từbyline (n.) dòng tên tác giảsubheading (n.) tiêu đề phụ
'Make headlines' = trở thành tin nổi bật — phrasal rất thường gặp trong TOEIC Part 4.
/ˈɛd.ɪ.tər/
n.
biên tập viên, tổng biên tập
The editor approved the story before publication.
Biên tập viên duyệt bài trước khi đăng.
Chi tiết
She became chief editor after ten years.Cô trở thành tổng biên tập sau mười năm.
Đồng nghĩadirectorchiefsupervisor
Cụm hay dùngchief editormanaging editorsenior editorcopy editoreditor-in-chief
Họ từedit (v.) biên tậpeditorial (n./adj.) bài xã luận / thuộc biên tậpediting (n.) việc biên tập
'Editor-in-chief' = tổng biên tập, chức danh cao nhất trong tòa soạn.
/səbˈskrɪp.ʃən/
n.
đăng ký thuê bao, sự đặt mua
A digital subscription costs less than print.
Đăng ký kỹ thuật số rẻ hơn báo in.
Chi tiết
Her annual subscription renews automatically.Gói đăng ký hằng năm của cô tự động gia hạn.
Đồng nghĩamembershipplanservice
Cụm hay dùngannual subscriptionmonthly subscriptioncancel a subscriptionsubscription feedigital subscription
Họ từsubscribe (v.) đăng kýsubscriber (n.) người đăng ký
'Subscribe to' + tên dịch vụ/tạp chí; phân biệt 'subscription' (đăng ký dài hạn) vs 'purchase' (mua lẻ).
/ˌkɒr.ɪˈspɒn.dənt/
n.
phóng viên thường trú, đặc phái viên
Our foreign correspondent reports from Tokyo.
Đặc phái viên nước ngoài của chúng tôi đưa tin từ Tokyo.
Chi tiết
The war correspondent filed a story overnight.Đặc phái viên chiến trường gửi bài qua đêm.
Đồng nghĩareporterjournalistbureau chief
Cụm hay dùngforeign correspondentwar correspondentspecial correspondentnews correspondentsenior correspondent
Họ từcorrespond (v.) liên lạc, tương ứngcorrespondence (n.) thư từ, thư tín
'Correspondent' thường chỉ người làm việc ở xa (nước ngoài, vùng chiến sự); khác với 'reporter' ở địa điểm hoạt động.
/ˈkɒl.əm/
n.
cột báo, chuyên mục thường xuyên
She writes a weekly business column.
Cô ấy viết chuyên mục kinh doanh hằng tuần.
Chi tiết
His opinion column sparked a national debate.Chuyên mục bình luận của ông đã châm ngòi cuộc tranh luận quốc gia.
Đồng nghĩasectionfeaturecommentary
Cụm hay dùngopinion columnweekly columnnewspaper columnwrite a columncolumn inches
Họ từcolumnist (n.) cây bút chuyên mụceditorial column (n.) cột xã luận
'Column' = bài viết định kỳ của một tác giả nhất định, thường mang tính cá nhân hoặc bình luận.
/ˌɛd.ɪˈtɔːr.i.əl/
n. / adj.
bài xã luận; thuộc ban biên tập
The editorial criticized the new trade policy.
Bài xã luận chỉ trích chính sách thương mại mới.
Chi tiết
The editorial team meets every Monday morning.Ban biên tập họp mỗi sáng thứ Hai.
Đồng nghĩaop-edcommentaryleader
Cụm hay dùngeditorial boardeditorial teameditorial policyeditorial decisionnewspaper editorial
Họ từeditor (n.) biên tập viênedit (v.) biên tập
'Editorial' (n.) là quan điểm chính thức của tòa soạn; khác với 'op-ed' là ý kiến cá nhân của tác giả bên ngoài.
/skuːp/
n. / v.
tin độc quyền; có được tin trước
The reporter landed a major scoop about the deal.
Phóng viên có được tin độc quyền quan trọng về thỏa thuận đó.
Chi tiết
Rival papers were scooped by the online outlet.Các tờ báo đối thủ bị tờ báo mạng vượt mặt về tin tức.
Đồng nghĩaexclusivebreaking newsbeat
Cụm hay dùngget a scoopbreak a scoopmajor scoopnews scoopscoop a rival
Họ từscooped (adj.) bị lấy mất tinexclusive (n.) tin độc quyền
'Scoop' là từ ngữ nghề báo — có được thông tin trước mọi đối thủ; thể hiện sự cạnh tranh gay gắt trong giới truyền thông.
/sɔːrs/
n.
nguồn tin, nguồn thông tin
The journalist protected her confidential source.
Nhà báo bảo vệ nguồn tin bí mật của mình.
Chi tiết
Always verify information from multiple sources.Luôn kiểm chứng thông tin từ nhiều nguồn.
Đồng nghĩareferenceorigininformant
Cụm hay dùngreliable sourceanonymous sourcecredible sourcenews sourceundisclosed source
Họ từsource (v.) tìm nguồn cung cấpsourced (adj.) có nguồn gốc
'Anonymous source' (nguồn tin ẩn danh) là khái niệm quan trọng về đạo đức báo chí — thường xuất hiện trong TOEIC Reading Part 7.
/rɪˈpɔːr.tər/
n.
phóng viên, người đưa tin
The reporter filed her story before midnight.
Phóng viên gửi bài trước nửa đêm.
Chi tiết
A TV reporter interviewed the company spokesperson.Phóng viên truyền hình phỏng vấn người phát ngôn công ty.
Đồng nghĩajournalistcorrespondentnewsman
Cụm hay dùngbeat reporterfield reporterstaff reportersenior reporterinvestigative reporter
Họ từreport (v./n.) đưa tin/bản tinreporting (n.) hoạt động đưa tin
'Beat reporter' = phóng viên phụ trách một lĩnh vực cố định (y tế, thể thao, kinh tế...).
/ˈæŋ.kər/
n. / v.
người dẫn chương trình tin tức; dẫn chương trình
The anchor delivered breaking news calmly.
Người dẫn chương trình thông báo tin tức nóng một cách bình tĩnh.
Chi tiết
She anchors the evening news broadcast.Cô dẫn chương trình tin tức buổi tối.
Đồng nghĩanewscasterhostpresenter
Cụm hay dùngnews anchoranchor deskTV anchoranchor a showco-anchor
Họ từco-anchor (n.) người dẫn chương trình cùnganchorman/anchorwoman (n.) người dẫn tin
'Anchor' trong nghĩa truyền thông là người dẫn chính, không phải neo tàu — không nhầm lẫn khi gặp trong context báo chí.
/ˈkæp.ʃən/
n.
chú thích ảnh, phụ đề
The photo caption explained who was pictured.
Chú thích ảnh giải thích ai đang xuất hiện trong ảnh.
Chi tiết
She added captions to the broadcast for accessibility.Cô thêm phụ đề vào buổi phát sóng để hỗ trợ tiếp cận.
Đồng nghĩasubtitlecutlinelabel
Cụm hay dùngphoto captionimage captionadd a captioncaption a photoclosed captions
Họ từcaptioned (adj.) có chú thíchcaptioning (n.) việc thêm phụ đề
'Caption' dưới ảnh báo = chú thích; 'caption' trên màn hình truyền hình = phụ đề — hai nghĩa cần phân biệt.
/ˈriː.dər.ʃɪp/
n.
lượng độc giả, số người đọc
The magazine doubled its readership in two years.
Tạp chí đã tăng gấp đôi lượng độc giả trong hai năm.
Chi tiết
Online content expanded the paper's readership globally.Nội dung trực tuyến mở rộng lượng độc giả của tờ báo ra toàn cầu.
Đồng nghĩaaudiencesubscriber basecirculation
Cụm hay dùngtarget readershiployal readershipreadership figuresbroad readershipdecline in readership
Họ từreader (n.) độc giảreadable (adj.) dễ đọc
'Readership' là danh từ không đếm được chỉ tập hợp độc giả; khác với 'circulation' (số bản in phát hành).
/ˈkɒm.ən.teɪ.tər/
n.
bình luận viên, chuyên gia nhận định
The political commentator analyzed the election results.
Bình luận viên chính trị phân tích kết quả bầu cử.
Chi tiết
A financial commentator appeared on the morning show.Một bình luận viên tài chính xuất hiện trên chương trình buổi sáng.
Đồng nghĩaanalystpunditcritic
Cụm hay dùngpolitical commentatorsports commentatormedia commentatorsenior commentatorindependent commentator
Họ từcommentary (n.) bình luậncomment (v./n.) bình luận/nhận xét
'Commentator' thường là chuyên gia được mời; 'anchor' là người dẫn chương trình của đài.
/ˈɛr.taɪm/
n.
thời lượng phát sóng
Prime airtime costs more than late-night slots.
Thời lượng phát sóng giờ vàng tốn kém hơn khung giờ đêm muộn.
Chi tiết
The brand purchased 30 seconds of airtime.Thương hiệu mua 30 giây thời lượng phát sóng.
Đồng nghĩabroadcast timeair slotTV time
Cụm hay dùngprime airtimebuy airtimeairtime slotlimited airtimeairtime cost
Họ từair (v.) phát sóngon-air (adj.) đang phát sóng
'Airtime' thường là danh từ không đếm được; 'an airtime slot' khi muốn đếm từng khung giờ cụ thể.
/ˈbaɪ.laɪn/
n.
dòng tên tác giả bài báo
Her byline appeared on the front page.
Tên của cô xuất hiện trên trang nhất tờ báo.
Chi tiết
Young reporters compete for bylines in top newspapers.Các phóng viên trẻ cạnh tranh để có tên trên các tờ báo hàng đầu.
Đồng nghĩacreditattributionauthor line
Cụm hay dùngstaff bylineshared bylinefront-page bylinebyline creditget a byline
Họ từheadline (n.) tít bàidateline (n.) dòng thời gian địa điểm
'Byline' = dòng 'By [Tên tác giả]' ngay dưới tiêu đề bài báo — thể hiện danh tiếng và bản quyền của nhà báo.
/ˈnjuːzˌlɛt.ər/
n.
bản tin nội bộ, thư tin tức
The company sends a weekly newsletter to clients.
Công ty gửi bản tin hằng tuần đến khách hàng.
Chi tiết
Subscribe to our newsletter for industry updates.Đăng ký bản tin của chúng tôi để nhận cập nhật ngành.
Đồng nghĩabulletindigestcircular
Cụm hay dùngemail newsletterweekly newslettercompany newslettersubscribe to a newsletternewsletter subscriber
Họ từnews (n.) tin tứcletter (n.) thư
'Newsletter' hiện nay phổ biến ở dạng email (e-newsletter); là công cụ B2B quan trọng trong TOEIC Part 6-7.
/ˈfriː.læns/
adj. / v. / n.
tự do, cộng tác viên tự do; làm freelance
The article was written by a freelance journalist.
Bài báo được viết bởi một nhà báo tự do.
Chi tiết
She freelances for several online publications.Cô cộng tác với nhiều ấn phẩm trực tuyến theo dạng tự do.
Đồng nghĩaindependentcontractself-employed
Cụm hay dùngfreelance journalistfreelance writerfreelance photographergo freelancework freelance
Họ từfreelancer (n.) người làm tự dofree-lancing (n.) làm việc tự do
'Freelance' không cần gạch nối khi dùng như trạng từ/động từ (work freelance), nhưng có gạch nối khi là tính từ trước danh từ (freelance writer).
/ˈfʊt.ɪdʒ/
n.
đoạn phim, tư liệu video
Security footage captured the suspect entering.
Đoạn phim an ninh ghi lại cảnh nghi phạm đi vào.
Chi tiết
News crews gathered footage of the flooding.Các đội quay phim thu thập đoạn phim về trận lũ.
Đồng nghĩavideo cliprecordingfilm
Cụm hay dùngraw footagearchival footagebreaking footagesecurity footagelive footage
Họ từfilm (v.) quay phimvideotape (v.) ghi hình
'Footage' là danh từ không đếm được — nói 'hours of footage' chứ không nói 'two footages'.
/ɪnˌvɛs.tɪˈɡeɪ.ʃən/
n.
cuộc điều tra, phóng sự điều tra
The paper launched an investigation into corruption.
Tờ báo tiến hành điều tra tham nhũng.
Chi tiết
Her investigation exposed illegal dumping by a firm.Cuộc điều tra của cô phơi bày hành vi đổ chất thải bất hợp pháp của một công ty.
Đồng nghĩainquiryprobeexamination
Cụm hay dùnginvestigative reportinglaunch an investigationfull investigationjoint investigationundercover investigation
Họ từinvestigate (v.) điều trainvestigator (n.) điều tra viêninvestigative (adj.) mang tính điều tra
'Investigative journalism' = báo chí điều tra — thể loại yêu cầu thu thập bằng chứng, không chỉ đưa tin bề mặt.
/laɪv/
adj. / adv.
trực tiếp, phát sóng trực tiếp
The press conference was broadcast live.
Cuộc họp báo được phát sóng trực tiếp.
Chi tiết
Our reporter is live at the scene now.Phóng viên của chúng tôi đang có mặt trực tiếp tại hiện trường.
Đồng nghĩareal-timein persondirect
Cụm hay dùnglive broadcastlive coveragego livelive feedlive report
Họ từlive (v. /lɪv/) sốnglivelihood (n.) kế sinh nhai
Phát âm: 'live' nghĩa 'trực tiếp' đọc là /laɪv/; 'live' nghĩa 'sống' đọc là /lɪv/ — quan trọng trong TOEIC Listening.
/ˈreɪ.tɪŋ/
n.
chỉ số khán giả, điểm đánh giá
High ratings earned the show a second season.
Chỉ số khán giả cao giúp chương trình có thêm mùa hai.
Chi tiết
The channel's ratings fell after the host left.Chỉ số khán giả của kênh giảm sau khi người dẫn rời đi.
Đồng nghĩaviewershipscoreranking
Cụm hay dùngTV ratingsratings sharehigh ratingsratings dropaudience ratings
Họ từrate (v.) đánh giárated (adj.) được xếp hạng
'Ratings' (số nhiều) = thước đo sức hút khán giả của chương trình truyền hình/radio — quan trọng cho quảng cáo.
/ˈnjuːz.ruːm/
n.
phòng tin tức, tòa soạn
The newsroom operates 24 hours a day.
Tòa soạn hoạt động 24 giờ một ngày.
Chi tiết
Fifty journalists work in the digital newsroom.Năm mươi nhà báo làm việc trong tòa soạn kỹ thuật số.
Đồng nghĩaeditorial officepress roomnews center
Cụm hay dùngTV newsroomdigital newsroomnewsroom staffrun a newsroomnewsroom culture
Họ từnews (n.) tin tứcroom (n.) phòng
'Newsroom' đang chuyển dịch từ không gian vật lý sang mô hình kỹ thuật số/phân tán — từ vựng hiện đại quan trọng.
/ˈprɛs rɪˌliːs/
n.
thông cáo báo chí
The firm issued a press release about the acquisition.
Công ty phát đi thông cáo báo chí về vụ mua lại.
Chi tiết
Journalists received the press release by email.Các nhà báo nhận được thông cáo báo chí qua email.
Đồng nghĩanews releasemedia statementannouncement
Cụm hay dùngissue a press releasedraft a press releasesend out a press releaseofficial press releasepress release distribution
Họ từpress (n.) báo chírelease (v.) phát hành
'Press release' là tài liệu PR chính thức — thường có định dạng: tiêu đề, ngày phát hành, nội dung, thông tin liên hệ.
/ɒn ɛr/
adv. / adj.
đang phát sóng, đang trên sóng
The anchor went on air at seven sharp.
Người dẫn chương trình lên sóng lúc bảy giờ đúng.
Chi tiết
Please stay quiet — we are on air.Hãy giữ yên lặng — chúng tôi đang phát sóng.
Đồng nghĩalivebroadcastingtransmitting
Cụm hay dùnggo on airbe on airon-air talenton-air personalityfirst on air
Họ từairtime (n.) thời lượng phát sóngair (v.) phát sóng
'On air' (không gạch nối) là trạng từ/vị ngữ; 'on-air' (có gạch nối) là tính từ đứng trước danh từ: 'on-air host'.
/ˈsɛn.sər.ʃɪp/
n.
kiểm duyệt, chế độ kiểm duyệt
Press freedom groups opposed the new censorship law.
Các nhóm bảo vệ tự do báo chí phản đối luật kiểm duyệt mới.
Chi tiết
Heavy censorship limited coverage of the protests.Kiểm duyệt nghiêm ngặt hạn chế việc đưa tin về các cuộc biểu tình.
Đồng nghĩasuppressionrestrictioncontrol
Cụm hay dùngmedia censorshippress censorshipgovernment censorshipself-censorshipcensorship law
Họ từcensor (v./n.) kiểm duyệt/kiểm duyệt viêncensored (adj.) bị kiểm duyệt
'Self-censorship' = tự kiểm duyệt — nhà báo tự hạn chế bản thân vì sợ hậu quả; khái niệm quan trọng về đạo đức báo chí.
/ˈdɪdʒ.ɪ.təl/
adj.
kỹ thuật số, trực tuyến
Digital news consumption surpassed print last year.
Lượng tiêu thụ tin tức kỹ thuật số vượt báo in năm ngoái.
Chi tiết
The magazine launched a digital edition for tablets.Tạp chí ra mắt ấn bản kỹ thuật số dành cho máy tính bảng.
Đồng nghĩaonlineelectroniccyber
Cụm hay dùngdigital mediadigital editiondigital platformdigital contentgo digital
Họ từdigitize (v.) số hóadigitization (n.) số hóa
'Go digital' = chuyển đổi sang nền tảng kỹ thuật số — xu hướng quan trọng của ngành báo chí hiện đại.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...