Từ vựng B1

Chủ đề media press · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

press

/prɛs/ B1 TOEIC phổ biến #3048

Nghĩa

báo chí, giới truyền thông in ấn n.

Định nghĩa · The media that prints news and information.

“The press was barred from the courtroom.”Báo chí bị cấm vào phòng xử án.

“She held a press conference after the merger.”Cô ấy tổ chức họp báo sau vụ sáp nhập.

Đồng nghĩa journalismmedia
Cấu tạoTừ 'press' (ép) + 's' (thuộc về)

Mẹo IELTS · Nói về báo chí trong bài viết về xã hội.

Ghi chú · 'Press release' (thông cáo báo chí) là collocation P0 trong TOEIC Part 4 và 7.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...