Từ vựng B1

Chủ đề media press · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

broadcast

/ˈbrɔːd.kæst/ B1 TOEIC phổ biến #3052

Nghĩa

phát sóng; buổi phát sóng v. / n.

Định nghĩa · To send out information or programs via radio or television.

“The channel broadcasts news every hour.”Kênh truyền hình phát tin tức mỗi giờ.

“Tonight's broadcast attracted five million viewers.”Buổi phát sóng tối nay thu hút năm triệu khán giả.

Mẹo IELTS · Nói về phát sóng để thể hiện sự hiện đại trong IELTS.

Ghi chú · 'Broadcast' không có '-ed' khi chia quá khứ: broadcast → broadcast (không phải broadcasted).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...