broadcast
Nghĩa
Định nghĩa · To send out information or programs via radio or television.
“The channel broadcasts news every hour.”Kênh truyền hình phát tin tức mỗi giờ.
“Tonight's broadcast attracted five million viewers.”Buổi phát sóng tối nay thu hút năm triệu khán giả.
Mẹo IELTS · Nói về phát sóng để thể hiện sự hiện đại trong IELTS.
Ghi chú · 'Broadcast' không có '-ed' khi chia quá khứ: broadcast → broadcast (không phải broadcasted).