Kho từ › pharmacy › antibiotic

antibiotic

B1 n./adj. 📁 pharmacy TOEIC
kháng sinh
UK /ˌæn.ti.baɪˈɒt.ɪk/ · US /ˌæn.ti.baɪˈɒt.ɪk/
A medicine that fights bacterial infections.
Complete the full course of antibiotics as prescribed.
→ Uống hết liệu trình kháng sinh theo đơn.
The doctor prescribed an antibiotic to treat the infection.→ Bác sĩ kê kháng sinh để điều trị nhiễm trùng.
Đồng nghĩa
antibacterialmedication
Collocations
take antibioticsantibiotic resistancecourse of antibioticsantibiotic treatmentbroad-spectrum antibiotic
Họ từ
bacteria (n.) vi khuẩnantimicrobial (adj.) kháng khuẩnantibiotic-resistant (adj.) kháng kháng sinh
🎯 IELTS: Dùng khi nói về thuốc điều trị.
Quan trọng: không dùng kháng sinh cho virus (cúm, cảm lạnh). Đề TOEIC hay có context bác sĩ giải thích điều này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...