Kho từ › pharmacy › dispense

dispense

B1 v. 📁 pharmacy TOEIC
cấp phát (thuốc)
UK /dɪˈspens/ · US /dɪˈspens/
To give out or provide something, especially medicine.
The pharmacist will dispense your medication within minutes.
→ Dược sĩ sẽ cấp phát thuốc của bạn trong vài phút.
Licensed staff are authorized to dispense prescription drugs.→ Nhân viên có giấy phép được phép cấp phát thuốc theo đơn.
Cấu tạo
'Dispense' có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
distributeprovideissue
Collocations
dispense medicationdispense a prescriptiondispense drugsdispensing errordispensing pharmacist
Họ từ
dispensary (n.) phòng cấp phát thuốcdispenser (n.) máy/người cấp phát
🎯 IELTS: Nói về việc cấp phát thuốc trong bài viết.
'Dispense' trong ngữ cảnh dược = cấp thuốc theo đơn. 'Dispensing error' = lỗi cấp thuốc sai—topic hay gặp trong TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...