Kho từ › pharmacy › generic

generic

B1 adj./n. 📁 pharmacy TOEIC
(thuốc) gốc / không tên thương hiệu
UK /dʒəˈner.ɪk/ · US /dʒəˈner.ɪk/
A non-branded or standard version of a product.
The generic version of this drug costs much less.
→ Phiên bản thuốc gốc của loại thuốc này rẻ hơn nhiều.
Ask if a generic substitute is available for this brand.→ Hỏi xem có thuốc gốc thay thế cho nhãn hiệu này không.
Cấu tạo
Từ 'genus' (loại) chỉ sự chung chung.
Đồng nghĩa
non-brandedunbrandedgeneric equivalent
Collocations
generic druggeneric versiongeneric substitutebrand-name vs genericswitch to generic
Họ từ
brand-name (adj.) có thương hiệubranded (adj.) có nhãn hiệu
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về chi phí thuốc trong IELTS.
'Generic drug' = thuốc gốc rẻ hơn thuốc có thương hiệu (brand-name) nhưng cùng hoạt chất. Hay xuất hiện trong hội thoại TOEIC về giá thuốc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...