Kho từ › pharmacy › swallow

swallow

B1 v. 📁 pharmacy TOEIC
nuốt
UK /ˈswɒl.oʊ/ · US /ˈswɒl.oʊ/
To cause food or drink to pass down the throat.
Swallow the tablet whole—do not crush it.
→ Nuốt nguyên viên thuốc—không nghiền nát.
It is difficult for some patients to swallow large capsules.→ Một số bệnh nhân khó nuốt viên nang lớn.
Đồng nghĩa
ingesttake down
Collocations
swallow a pillswallow wholehard to swallowswallow with waterswallow a tablet
Họ từ
swallowing (n.) việc nuốtingest (v.) uống vào/tiêu thụ
🎯 IELTS: Mô tả thói quen ăn uống của bạn trong bài nói.
'Swallow whole' = nuốt nguyên, không nhai không nghiền—thường gặp trong hướng dẫn dùng thuốc viên nang.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...