Kho từ › pharmacy › contraindication

contraindication

B1 n. 📁 pharmacy TOEIC
chống chỉ định
UK /ˌkɒn.trə.ɪn.dɪˈkeɪ.ʃən/ · US /ˌkɒn.trə.ɪn.dɪˈkeɪ.ʃən/
A reason not to use a particular treatment.
Pregnancy is a contraindication for this medication.
→ Mang thai là chống chỉ định của thuốc này.
The leaflet lists several contraindications for this drug.→ Tờ hướng dẫn liệt kê một số chống chỉ định của thuốc này.
Đồng nghĩa
warningrestriction
Collocations
list contraindicationsknown contraindicationscheck for contraindicationsabsolute contraindicationrelative contraindication
Họ từ
contraindicate (v.) chống chỉ địnhindicated (adj.) được chỉ định
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về điều kiện sức khỏe trong IELTS.
Từ dài nhưng cấu trúc đơn giản: contra- (chống) + indication (chỉ định). Hay xuất hiện trong leaflet / nhãn thuốc trong đề TOEIC Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...