Kho từ › pharmacy › leaflet

leaflet

B1 n. 📁 pharmacy TOEIC
tờ hướng dẫn (trong hộp thuốc) / tờ rơi
UK /ˈliː.flɪt/ · US /ˈliː.flɪt/
A small printed document providing information.
The patient information leaflet is included in every box.
→ Tờ hướng dẫn dành cho bệnh nhân có trong mỗi hộp.
Please read the leaflet before use for important safety information.→ Vui lòng đọc tờ hướng dẫn trước khi dùng để biết thông tin an toàn quan trọng.
Cấu tạo
'Leaflet' có nguồn gốc từ 'leaf' và hậu tố '-let'.
Đồng nghĩa
package insertpatient information leafletinstruction sheet
Collocations
patient information leafletread the leafletinclude a leafletmedicine leafletproduct leaflet
Họ từ
brochure (n.) tập gấp quảng cáoinsert (n.) tờ rơi đính kèm
🎯 IELTS: Nói về tờ hướng dẫn trong bài viết.
'Leaflet' trong hộp thuốc = 'package insert'. Đề TOEIC Part 7 hay có dạng đọc leaflet và trả lời câu hỏi về hướng dẫn dùng thuốc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...