Kho từ › pharmacy › dispenser

dispenser

B1 n. 📁 pharmacy TOEIC
máy/thiết bị phân phối / người cấp phát
UK /dɪˈspen.sər/ · US /dɪˈspen.sər/
A device or person that distributes medication or products.
Use the pump dispenser to measure the correct amount.
→ Dùng vòi bơm để đo đúng lượng cần thiết.
The hand sanitizer dispenser is located near the entrance.→ Máy xịt nước rửa tay đặt gần lối vào.
Đồng nghĩa
containerpumpapparatus
Collocations
pump dispenserhand sanitizer dispensersoap dispenserauto-dispensermedicine dispenser
Họ từ
dispense (v.) cấp phátdispensary (n.) phòng cấp thuốc
🎯 IELTS: Dùng khi nói về thiết bị y tế.
'Dispenser' có thể chỉ thiết bị (máy bơm) hoặc người (dược sĩ). Context quyết định nghĩa—quan trọng khi đọc hiểu TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...