Kho từ › pharmacy › topical

topical

B1 adj. 📁 pharmacy TOEIC
dùng ngoài da / tại chỗ
UK /ˈtɒp.ɪ.kəl/ · US /ˈtɒp.ɪ.kəl/
Applied directly to a specific area of the body.
Apply this topical cream to relieve skin irritation.
→ Thoa kem ngoài da này để giảm kích ứng da.
Topical treatments are often preferred for skin conditions.→ Các phương pháp điều trị tại chỗ thường được ưu tiên cho các bệnh về da.
Cấu tạo
Từ 'topos' (vị trí) chỉ sự tại chỗ.
Đồng nghĩa
externallocalsurface-applied
Collocations
topical creamtopical applicationtopical treatmenttopical medicationtopical anesthetic
Họ từ
oral (adj.) dùng đường miệngsystemic (adj.) toàn thân
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về điều trị trong IELTS.
'Topical' = bôi ngoài da, đối lập với 'oral' (uống). Cặp từ này hay xuất hiện trong câu hỏi về cách dùng thuốc TOEIC Part 3.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...