Kho từ › pharmacy › oral

oral

B1 adj. 📁 pharmacy TOEIC
(dùng) đường miệng / uống
UK /ˈɔːr.əl/ · US /ˈɔːr.əl/
Related to taking medicine by mouth.
Take the oral suspension with a measuring spoon.
→ Uống hỗn dịch đường miệng bằng muỗng đo.
Oral medications are often more convenient than injections.→ Thuốc uống thường tiện lợi hơn so với tiêm.
Đồng nghĩa
by mouthtaken orally
Collocations
oral medicationoral solutionoral suspensiontaken orallyoral dose
Họ từ
topical (adj.) ngoài daintravenous (adj.) tiêm tĩnh mạch
🎯 IELTS: Dùng 'oral' khi nói về thuốc trong IELTS.
'Oral' trong y học = 'by mouth' (uống). Không nhầm với 'oral' trong 'oral exam' (bài thi nói). Đề TOEIC hay dùng 'take orally'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...