Kho từ › pharmacy › adverse

adverse

B1 adj. 📁 pharmacy TOEIC
bất lợi / có hại
UK /ˈæd.vɜːrs/ · US /ˈæd.vɜːrs/
Having a negative effect or causing harm.
Report any adverse reactions to your healthcare provider.
→ Báo cáo bất kỳ phản ứng bất lợi nào cho nhà cung cấp dịch vụ y tế.
The drug showed no adverse effects in clinical trials.→ Thuốc không cho thấy tác dụng bất lợi nào trong thử nghiệm lâm sàng.
Đồng nghĩa
harmfulunfavorablenegative
Collocations
adverse effectadverse reactionadverse eventadverse conditionadverse outcome
Họ từ
adversely (adv.) một cách bất lợiside effect (n.) tác dụng phụ
🎯 IELTS: Nói về những khó khăn bạn gặp phải trong bài nói.
'Adverse effect' = thuật ngữ y khoa chính thức; 'side effect' = từ thông dụng. Cả hai hay xuất hiện trong leaflet và đề TOEIC Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...