Kho từ › pharmacy › pharmacology

pharmacology

B1 n. 📁 pharmacy TOEIC
dược lý học
UK /ˌfɑːr.məˈkɒl.ə.dʒi/ · US /ˌfɑːr.məˈkɒl.ə.dʒi/
The study of drugs and their effects.
A basic knowledge of pharmacology helps patients ask better questions.
→ Hiểu biết cơ bản về dược lý học giúp bệnh nhân đặt câu hỏi tốt hơn.
The pharmacist has a degree in pharmacology.→ Dược sĩ có bằng dược lý học.
Cấu tạo
'Pharmacology' kết hợp 'pharma' (thuốc) và '-logy' (nghiên cứu).
Đồng nghĩa
drug sciencemedicinal chemistry
Collocations
clinical pharmacologystudy pharmacologypharmacology degreeapplied pharmacologypharmacology research
Họ từ
pharmacological (adj.) thuộc dược lýpharmacologist (n.) nhà dược lý họcpharmaceutical (adj.) thuộc dược phẩm
🎯 IELTS: Nói về dược lý học trong bài viết.
Từ học thuật, ít gặp trong TOEIC Part 3 nhưng xuất hiện trong Part 7 đọc tài liệu về thuốc hoặc job posting.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...