Kho từ › pharmacy › co-payment

co-payment

B1 n. 📁 pharmacy TOEIC
khoản đồng chi trả (bảo hiểm)
UK /ˈkoʊˌpeɪ.mənt/ · US /ˈkoʊˌpeɪ.mənt/
A payment made by a patient for healthcare services.
Your co-payment for this prescription is five dollars.
→ Khoản đồng chi trả của bạn cho đơn thuốc này là năm đô la.
Many insurance plans require a co-payment at the pharmacy.→ Nhiều gói bảo hiểm yêu cầu đồng chi trả tại nhà thuốc.
Đồng nghĩa
co-paypatient contributionout-of-pocket payment
Collocations
co-payment requiredinsurance co-paymentco-payment amountwaive the co-paymentfixed co-payment
Họ từ
deductible (n.) mức khấu trừ bảo hiểmpremium (n.) phí bảo hiểm
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về chi phí y tế.
'Co-pay' là dạng rút gọn phổ biến hơn 'co-payment'. Xuất hiện trong hội thoại TOEIC khi khách hỏi về chi phí thuốc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...