Kho từ › pharmacy › pharmaceutical

pharmaceutical

B1 adj./n. 📁 pharmacy TOEIC
(thuộc) dược phẩm / sản phẩm dược
UK /ˌfɑːr.məˈsuː.tɪ.kəl/ · US /ˌfɑːr.məˈsuː.tɪ.kəl/
Related to drugs or their production.
The pharmaceutical company launched a new painkiller last year.
→ Công ty dược phẩm ra mắt một loại thuốc giảm đau mới năm ngoái.
Pharmaceutical products must meet strict quality standards.→ Sản phẩm dược phẩm phải đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt.
Cấu tạo
Từ 'pharmakon' (thuốc) chỉ liên quan đến dược phẩm.
Đồng nghĩa
drugmedicinal productpharma
Collocations
pharmaceutical companypharmaceutical productpharmaceutical industrypharmaceutical gradepharmaceutical research
Họ từ
pharmacy (n.) nhà thuốcpharmacist (n.) dược sĩpharmacology (n.) dược lý học
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về ngành y tế trong IELTS.
'Pharmaceutical' hay xuất hiện trong TOEIC Part 6/7 ở context B2B, thư công ty, báo cáo ngành dược.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...