A device used to deliver medication through inhalation.
Keep your inhaler with you at all times if you have asthma.
→ Luôn mang theo ống hít nếu bạn bị hen suyễn.
She demonstrated the correct technique for using her inhaler.→ Cô ấy trình diễn kỹ thuật sử dụng ống hít đúng cách.
Đồng nghĩa
puffermetered-dose inhalerbronchodilator
Collocations
use an inhalerrescue inhalerinhaler techniquesteroid inhalerinhaler prescription
Họ từ
inhale (v.) hít vàoinhalation (n.) việc hít vàospray (n.) bình xịt
🎯 IELTS: Mô tả tình trạng sức khỏe của bạn trong bài nói.
'Rescue inhaler' = ống hít cấp cứu (khi lên cơn hen cấp); 'preventer inhaler' = ống hít phòng ngừa hàng ngày. Đề TOEIC hay có hội thoại về kê đơn inhaler.