Kho từ › pharmacy › inhaler

inhaler

B1 n. 📁 pharmacy TOEIC
ống hít (thuốc xịt hít)
UK /ɪnˈheɪ.lər/ · US /ɪnˈheɪ.lər/
A device used to deliver medication through inhalation.
Keep your inhaler with you at all times if you have asthma.
→ Luôn mang theo ống hít nếu bạn bị hen suyễn.
She demonstrated the correct technique for using her inhaler.→ Cô ấy trình diễn kỹ thuật sử dụng ống hít đúng cách.
Đồng nghĩa
puffermetered-dose inhalerbronchodilator
Collocations
use an inhalerrescue inhalerinhaler techniquesteroid inhalerinhaler prescription
Họ từ
inhale (v.) hít vàoinhalation (n.) việc hít vàospray (n.) bình xịt
🎯 IELTS: Mô tả tình trạng sức khỏe của bạn trong bài nói.
'Rescue inhaler' = ống hít cấp cứu (khi lên cơn hen cấp); 'preventer inhaler' = ống hít phòng ngừa hàng ngày. Đề TOEIC hay có hội thoại về kê đơn inhaler.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...