Kho từ › pharmacy › pharmacovigilance

pharmacovigilance

B1 n. 📁 pharmacy TOEIC
cảnh giác dược (giám sát an toàn thuốc)
UK /ˌfɑːr.mə.koʊˈvɪdʒ.ɪ.ləns/ · US /ˌfɑːr.mə.koʊˈvɪdʒ.ɪ.ləns/
The science of monitoring drug safety and effects.
Pharmacovigilance programs monitor drug safety after approval.
→ Các chương trình cảnh giác dược theo dõi an toàn thuốc sau khi được chấp thuận.
Healthcare professionals report side effects as part of pharmacovigilance.→ Nhân viên y tế báo cáo tác dụng phụ như một phần của cảnh giác dược.
Đồng nghĩa
drug safety monitoringpost-market surveillance
Collocations
pharmacovigilance programpharmacovigilance reportpharmacovigilance systemglobal pharmacovigilancepharmacovigilance database
Họ từ
pharmacology (n.) dược lý họcvigilance (n.) sự cảnh giácadverse event (n.) sự kiện bất lợi
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về y tế trong IELTS.
Từ chuyên ngành xuất hiện trong TOEIC Part 7 dạng email/báo cáo từ công ty dược. Không cần nhớ định nghĩa sâu—nhận ra context là đủ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...