Kho từ › health insurance › copay

copay

B1 n. 📁 health insurance TOEIC
khoản đồng chi trả (bảo hiểm y tế)
UK /ˈkoʊ.peɪ/ · US /ˈkoʊ.peɪ/
A payment made by a patient for medical services.
The copay for a visit is $20.
→ Khoản đồng chi trả cho mỗi lần khám là 20 đô.
Your plan has a low copay.→ Gói của bạn có mức đồng chi trả thấp.
Đồng nghĩa
copayment
Collocations
a $20 copaylow copaycopay amountfixed copaycopay per visit
🎯 IELTS: Dùng khi nói về chi phí khám bệnh.
'Copay' = phần người bệnh tự trả mỗi lần khám (phần còn lại bảo hiểm lo).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...