Kho từ › health insurance › provider

provider

B1 n. 📁 health insurance TOEIC
nhà cung cấp dịch vụ y tế (bác sĩ, bệnh viện)
UK /prəˈvaɪ.dər/ · US /prəˈvaɪ.dər/
A person or organization that provides a service.
Choose a provider within your insurance network.
→ Hãy chọn nhà cung cấp dịch vụ trong mạng lưới bảo hiểm của bạn.
Your primary care provider must approve referrals.→ Bác sĩ chăm sóc chính của bạn phải phê duyệt việc chuyển khám.
Cấu tạo
Từ 'provide' (cung cấp) chỉ người hoặc tổ chức cung cấp dịch vụ.
Đồng nghĩa
healthcare providerpractitioner
Collocations
healthcare providerin-network providerprimary care providerprovider directorypreferred provider
Họ từ
provide (v.)provision (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về dịch vụ trong IELTS.
Trong bảo hiểm y tế Mỹ, 'provider' chỉ bác sĩ/bệnh viện — không phải công ty bảo hiểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...