Kho từ › health insurance › dependent

dependent

B1 n. 📁 health insurance TOEIC
người phụ thuộc (vợ/chồng/con được bảo hiểm theo)
UK /dɪˈpɛn.dənt/ · US /dɪˈpɛn.dənt/
A person who relies on someone else for support.
Add your spouse as a dependent on the policy.
→ Thêm vợ/chồng của bạn làm người phụ thuộc trong hợp đồng.
Children are covered as dependents until age 26.→ Con cái được bảo hiểm như người phụ thuộc đến 26 tuổi.
Đồng nghĩa
covered family member
Collocations
add a dependentdependent coverageeligible dependentdependent childlist dependents
Họ từ
depend (v.)dependency (n.)independent (adj.)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về tài chính trong IELTS.
Trong bảo hiểm Mỹ, 'dependent' thường chỉ người được thêm vào gói của nhân viên chính (subscriber).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...