Từ vựng B1

Chủ đề health insurance · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

deductible

/dɪˈdʌk.tɪ.bəl/ B1 TOEIC phổ biến #3162

Nghĩa

khoản khấu trừ (số tiền tự trả trước khi bảo hiểm chi trả) n.

Định nghĩa · An amount that is subtracted from a total before insurance pays.

“The annual deductible is $1,000.”Khoản khấu trừ hàng năm là 1.000 đô.

“Once you meet the deductible, insurance covers 80%.”Sau khi đạt mức khấu trừ, bảo hiểm chi trả 80%.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'deductible' khi nói về bảo hiểm trong IELTS.

Ghi chú · Phân biệt 'deductible' (bạn trả trước) vs 'copay' (bạn trả mỗi lần khám) — cả hai đều là chi phí tự bỏ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...