deductible
Nghĩa
Định nghĩa · An amount that is subtracted from a total before insurance pays.
“The annual deductible is $1,000.”Khoản khấu trừ hàng năm là 1.000 đô.
“Once you meet the deductible, insurance covers 80%.”Sau khi đạt mức khấu trừ, bảo hiểm chi trả 80%.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'deductible' khi nói về bảo hiểm trong IELTS.
Ghi chú · Phân biệt 'deductible' (bạn trả trước) vs 'copay' (bạn trả mỗi lần khám) — cả hai đều là chi phí tự bỏ.