Kho từ › health insurance › formulary

formulary

B1 n. 📁 health insurance TOEIC
danh mục thuốc được bảo hiểm chi trả
UK /ˈfɔːr.mjʊ.lɛr.i/ · US /ˈfɔːr.mjʊ.lɛr.i/
A list of medications covered by an insurance plan.
Check if your medication is on the formulary.
→ Kiểm tra xem thuốc của bạn có trong danh mục chi trả không.
Tier 1 formulary drugs have the lowest copay.→ Thuốc danh mục bậc 1 có mức đồng chi trả thấp nhất.
Đồng nghĩa
drug listpreferred drug list
Collocations
drug formularyformulary tierpreferred formularyoff-formularyformulary exception
🎯 IELTS: Dùng 'formulary' khi nói về bảo hiểm trong IELTS.
Thuốc 'off-formulary' (ngoài danh mục) thường tốn nhiều hơn hoặc không được bảo hiểm chi trả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...