Từ vựng B1

Chủ đề health insurance · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

in-network

/ɪn ˈnɛt.wɜːrk/ B1 TOEIC phổ biến #3163

Nghĩa

trong mạng lưới bảo hiểm (được chi trả cao hơn) adj./adv.

Định nghĩa · Belonging to a network that provides better insurance coverage.

“Seeing an in-network doctor saves money.”Khám bác sĩ trong mạng lưới giúp tiết kiệm chi phí.

“The hospital is not in-network for your plan.”Bệnh viện đó không thuộc mạng lưới bảo hiểm của bạn.

Mẹo IELTS · Nói về bảo hiểm y tế của bạn trong bài nói.

Ghi chú · Đối nghĩa là 'out-of-network' — chi phí tự trả sẽ cao hơn rất nhiều khi ra ngoài mạng lưới.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...