in-network
Nghĩa
Định nghĩa · Belonging to a network that provides better insurance coverage.
“Seeing an in-network doctor saves money.”Khám bác sĩ trong mạng lưới giúp tiết kiệm chi phí.
“The hospital is not in-network for your plan.”Bệnh viện đó không thuộc mạng lưới bảo hiểm của bạn.
Mẹo IELTS · Nói về bảo hiểm y tế của bạn trong bài nói.
Ghi chú · Đối nghĩa là 'out-of-network' — chi phí tự trả sẽ cao hơn rất nhiều khi ra ngoài mạng lưới.