Kho từ › health insurance › in-network

in-network

B1 adj./adv. 📁 health insurance TOEIC
trong mạng lưới bảo hiểm (được chi trả cao hơn)
UK /ɪn ˈnɛt.wɜːrk/ · US /ɪn ˈnɛt.wɜːrk/
Belonging to a network that provides better insurance coverage.
Seeing an in-network doctor saves money.
→ Khám bác sĩ trong mạng lưới giúp tiết kiệm chi phí.
The hospital is not in-network for your plan.→ Bệnh viện đó không thuộc mạng lưới bảo hiểm của bạn.
Đồng nghĩa
participating provider
Collocations
in-network providerin-network benefitstay in-networkin-network hospitalin-network rate
Họ từ
out-of-network (adj.)network (n.)
🎯 IELTS: Nói về bảo hiểm y tế của bạn trong bài nói.
Đối nghĩa là 'out-of-network' — chi phí tự trả sẽ cao hơn rất nhiều khi ra ngoài mạng lưới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...