Từ vựng B1

Chủ đề health insurance · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

prior authorization

/ˈpraɪ.ər ˌɔː.θər.ɪˈzeɪ.ʃən/ B1 TOEIC phổ biến #3165

Nghĩa

phê duyệt trước (bảo hiểm phải chấp thuận trước khi điều trị) n.

Định nghĩa · Approval needed before a treatment can occur.

“Surgery requires prior authorization from the insurer.”Phẫu thuật cần được công ty bảo hiểm phê duyệt trước.

“Submit a prior authorization request online.”Nộp yêu cầu phê duyệt trước trực tuyến.

Mẹo IELTS · Nói về phê duyệt trong bài viết.

Ghi chú · Thiếu 'prior authorization' khi cần có thể khiến bảo hiểm từ chối chi trả toàn bộ chi phí.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...