Kho từ › health insurance › pre-existing condition

pre-existing condition

B1 n. 📁 health insurance TOEIC
bệnh lý có từ trước (khi mua bảo hiểm)
UK /ˌpriː.ɪɡˈzɪs.tɪŋ kənˈdɪʃ.ən/ · US /ˌpriː.ɪɡˈzɪs.tɪŋ kənˈdɪʃ.ən/
A health issue that existed before getting insurance.
Diabetes is considered a pre-existing condition.
→ Bệnh tiểu đường được coi là bệnh lý có từ trước.
Plans cannot deny coverage for pre-existing conditions.→ Các gói bảo hiểm không được từ chối bảo hiểm vì bệnh lý có từ trước.
Đồng nghĩa
prior conditionexisting illness
Collocations
pre-existing condition exclusioncover pre-existing conditionsdisclose pre-existing conditionswaiting period for pre-existingpre-existing condition clause
Họ từ
pre-exist (v.)condition (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về bảo hiểm sức khỏe.
Sau ACA (2010), bảo hiểm Mỹ không được từ chối bảo hiểm vì bệnh lý có từ trước.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...