Kho từ › health insurance › explanation of benefits

explanation of benefits

B1 n. 📁 health insurance TOEIC
bảng giải thích quyền lợi (EOB — thông báo sau khi dùng bảo hiểm)
UK /ˌɛks.plə.ˈneɪ.ʃən əv ˈbɛn.ɪ.fɪts/ · US /ˌɛks.plə.ˈneɪ.ʃən əv ˈbɛn.ɪ.fɪts/
A document explaining insurance benefits after a claim.
Review your explanation of benefits after each visit.
→ Xem lại bảng giải thích quyền lợi sau mỗi lần khám.
The EOB shows what the insurer paid and what you owe.→ EOB cho thấy số tiền bảo hiểm đã trả và số bạn còn nợ.
Đồng nghĩa
EOBbenefits statement
Collocations
receive an EOBEOB formreview the EOBsend an explanation of benefitsEOB mismatch
Họ từ
explain (v.)benefit (n.)
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về bảo hiểm trong IELTS.
EOB không phải hóa đơn — chỉ là thông báo. Hóa đơn thực sự đến từ bệnh viện/bác sĩ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...