Kho từ › health insurance › out-of-network

out-of-network

B1 adj./adv. 📁 health insurance TOEIC
ngoài mạng lưới bảo hiểm (chi phí cao hơn)
UK /ˌaʊt.əv ˈnɛt.wɜːrk/ · US /ˌaʊt.əv ˈnɛt.wɜːrk/
Not included in the insurance network, leading to higher costs.
Using an out-of-network lab raises your bill.
→ Dùng phòng xét nghiệm ngoài mạng lưới sẽ làm tăng hóa đơn của bạn.
Out-of-network care may not be covered at all.→ Dịch vụ ngoài mạng lưới có thể không được chi trả.
Đồng nghĩa
non-participatingnon-preferred
Collocations
out-of-network providerout-of-network costout-of-network benefitout-of-network penaltybalance billing out-of-network
Họ từ
network (n.)in-network (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về chi phí y tế trong IELTS.
Đối nghĩa với 'in-network' — luôn kiểm tra trước xem bác sĩ/bệnh viện có trong mạng lưới không.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...