Kho từ › health insurance › health savings account

health savings account

B1 n. 📁 health insurance TOEIC
tài khoản tiết kiệm y tế (HSA — kèm gói khấu trừ cao)
UK /hɛlθ ˈseɪ.vɪŋz əˈkaʊnt/ · US /hɛlθ ˈseɪ.vɪŋz əˈkaʊnt/
A savings account for medical expenses with tax benefits.
An HSA lets you save pre-tax money for medical costs.
→ HSA cho phép bạn tiết kiệm tiền trước thuế cho chi phí y tế.
Your HSA balance rolls over to the next year.→ Số dư HSA của bạn được chuyển sang năm sau.
Đồng nghĩa
HSAtax-advantaged health account
Collocations
open an HSAHSA contributionHSA balanceHSA-eligible expensehigh-deductible HSA
Họ từ
health (n.)savings (n.)account (n.)
🎯 IELTS: Nói về 'health savings account' khi thảo luận về tài chính.
HSA chỉ dùng được khi có 'high-deductible health plan (HDHP)' — khác với FSA.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...