Kho từ › health insurance › primary care physician

primary care physician

B1 n. 📁 health insurance TOEIC
bác sĩ chăm sóc sức khỏe ban đầu (PCP)
UK /ˈpraɪ.mɛr.i kɛr fɪˈzɪʃ.ən/ · US /ˈpraɪ.mɛr.i kɛr fɪˈzɪʃ.ən/
A doctor who provides basic health care services.
Your primary care physician coordinates all your care.
→ Bác sĩ chăm sóc ban đầu của bạn điều phối toàn bộ việc chăm sóc sức khỏe.
Choose a primary care physician when you first enroll.→ Chọn bác sĩ chăm sóc ban đầu khi bạn đăng ký lần đầu.
Đồng nghĩa
PCPfamily doctorgeneral practitioner
Collocations
choose a PCPPCP referralprimary care visitin-network PCPPCP copay
Họ từ
primary (adj.)care (n.)physician (n.)
🎯 IELTS: Nói về bác sĩ trong phần sức khỏe của IELTS.
Trong gói HMO, PCP là người 'gác cổng' — phải qua PCP mới có referral gặp specialist.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...