Kho từ › health insurance › hospitalization

hospitalization

B1 n. 📁 health insurance TOEIC
nhập viện, điều trị nội trú
UK /ˌhɒs.pɪ.tə.laɪˈzeɪ.ʃən/ · US /ˌhɒs.pɪ.tə.laɪˈzeɪ.ʃən/
Staying in a hospital for treatment.
Hospitalization requires prior authorization from the insurer.
→ Nhập viện yêu cầu phê duyệt trước từ công ty bảo hiểm.
Your plan covers 80% of hospitalization costs.→ Gói của bạn chi trả 80% chi phí nhập viện.
Đồng nghĩa
inpatient admissionhospital stay
Collocations
hospitalization benefithospitalization costextended hospitalizationhospitalization claimapprove hospitalization
Họ từ
hospitalize (v.)hospital (n.)hospitalized (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về chăm sóc sức khỏe.
'Inpatient' = nằm viện qua đêm; 'outpatient' = khám/điều trị trong ngày, không nằm lại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...