Kho từ › health insurance › coordination of benefits

coordination of benefits

B1 n. 📁 health insurance TOEIC
phối hợp quyền lợi (khi có nhiều hơn một bảo hiểm)
UK /koʊˌɔːr.dɪˈneɪ.ʃən əv ˈbɛn.ɪ.fɪts/ · US /koʊˌɔːr.dɪˈneɪ.ʃən əv ˈbɛn.ɪ.fɪts/
The arrangement of benefits from multiple insurance policies.
Coordination of benefits prevents double payment.
→ Phối hợp quyền lợi ngăn việc chi trả trùng lặp.
Declare both plans to allow coordination of benefits.→ Khai báo cả hai gói để cho phép phối hợp quyền lợi.
Đồng nghĩa
COBdual coverage coordination
Collocations
coordination of benefits formCOB ruleprimary and secondary insurerCOB provisioncoordinate benefits
Họ từ
coordinate (v.)coordination (n.)benefit (n.)
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về bảo hiểm.
COB áp dụng khi bạn có 2 bảo hiểm — 1 gói là 'primary', 1 gói là 'secondary' để tránh trả 2 lần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...