Kho từ › health insurance › effective date

effective date

B1 n. 📁 health insurance TOEIC
ngày có hiệu lực (khi quyền lợi bảo hiểm bắt đầu)
UK /ɪˈfɛk.tɪv deɪt/ · US /ɪˈfɛk.tɪv deɪt/
The date when a policy or agreement starts to be valid.
Coverage begins on the effective date of the policy.
→ Bảo hiểm bắt đầu từ ngày có hiệu lực của hợp đồng.
Your effective date is the first of next month.→ Ngày có hiệu lực của bạn là ngày đầu tháng tới.
Cấu tạo
Từ 'effect' (hiệu lực) + 'date' (ngày) chỉ thời điểm bắt đầu.
Đồng nghĩa
start datecommencement date
Collocations
policy effective datecoverage effective dateeffective date of enrollmentretroactive effective dateeffective date change
Họ từ
effective (adj.)effect (n.)date (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về hợp đồng trong IELTS.
Kiểm tra 'effective date' kỹ — dịch vụ dùng trước ngày này sẽ không được bảo hiểm chi trả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...