Từ vựng B1

Chủ đề health insurance · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

annual limit

/ˈæn.ju.əl ˈlɪm.ɪt/ B1 TOEIC phổ biến #3180

Nghĩa

giới hạn chi trả hàng năm n.

Định nghĩa · The maximum amount an insurance will pay in a year.

“The plan has no annual limit on essential benefits.”Gói bảo hiểm không có giới hạn chi trả hàng năm cho các quyền lợi thiết yếu.

“Check if your plan has an annual limit on mental health.”Kiểm tra xem gói của bạn có giới hạn chi trả hàng năm cho sức khỏe tâm thần không.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'annual limit' khi nói về bảo hiểm trong IELTS.

Ghi chú · Theo ACA, bảo hiểm y tế Mỹ không được đặt annual limit cho 'essential health benefits'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...