annual limit
Nghĩa
Định nghĩa · The maximum amount an insurance will pay in a year.
“The plan has no annual limit on essential benefits.”Gói bảo hiểm không có giới hạn chi trả hàng năm cho các quyền lợi thiết yếu.
“Check if your plan has an annual limit on mental health.”Kiểm tra xem gói của bạn có giới hạn chi trả hàng năm cho sức khỏe tâm thần không.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'annual limit' khi nói về bảo hiểm trong IELTS.
Ghi chú · Theo ACA, bảo hiểm y tế Mỹ không được đặt annual limit cho 'essential health benefits'.