Kho từ › health insurance › annual limit

annual limit

B1 n. 📁 health insurance TOEIC
giới hạn chi trả hàng năm
UK /ˈæn.ju.əl ˈlɪm.ɪt/ · US /ˈæn.ju.əl ˈlɪm.ɪt/
The maximum amount an insurance will pay in a year.
The plan has no annual limit on essential benefits.
→ Gói bảo hiểm không có giới hạn chi trả hàng năm cho các quyền lợi thiết yếu.
Check if your plan has an annual limit on mental health.→ Kiểm tra xem gói của bạn có giới hạn chi trả hàng năm cho sức khỏe tâm thần không.
Đồng nghĩa
annual maximumyearly benefit cap
Collocations
annual benefit limitreach annual limitno annual limitannual limit appliesannual coverage limit
Họ từ
annual (adj.)limit (n./v.)
🎯 IELTS: Sử dụng 'annual limit' khi nói về bảo hiểm trong IELTS.
Theo ACA, bảo hiểm y tế Mỹ không được đặt annual limit cho 'essential health benefits'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...