Kho từ › health insurance › HMO

HMO

B1 n. 📁 health insurance TOEIC
tổ chức bảo trì sức khỏe (Health Maintenance Organization)
UK /ˌeɪtʃ.ɛm.ˈoʊ/ · US /ˌeɪtʃ.ɛm.ˈoʊ/
A type of health insurance organization.
An HMO requires you to use in-network providers only.
→ HMO yêu cầu bạn chỉ dùng nhà cung cấp trong mạng lưới.
HMO plans usually have lower premiums.→ Các gói HMO thường có phí bảo hiểm thấp hơn.
Đồng nghĩa
health maintenance organizationmanaged care plan
Collocations
HMO planchoose an HMOHMO networkHMO vs PPOHMO copay
🎯 IELTS: Nên biết về HMO khi thảo luận về y tế.
HMO = ít linh hoạt nhưng phí thấp; PPO = linh hoạt hơn nhưng phí cao — hai loại gói phổ biến nhất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...