Kho từ › health insurance › in-patient

in-patient

B1 adj./n. 📁 health insurance TOEIC
nội trú, bệnh nhân nội trú (nằm viện qua đêm)
UK /ˈɪn.peɪ.ʃənt/ · US /ˈɪn.peɪ.ʃənt/
Related to patients who stay in a hospital overnight.
Inpatient surgery requires longer recovery and higher costs.
→ Phẫu thuật nội trú cần thời gian hồi phục dài hơn và chi phí cao hơn.
The plan covers 100 days of inpatient care.→ Gói chi trả 100 ngày chăm sóc nội trú.
Cấu tạo
Từ 'in' (trong) + 'patient' (bệnh nhân) chỉ bệnh nhân nằm viện.
Đồng nghĩa
hospitalized patientadmitted patient
Collocations
inpatient careinpatient admissioninpatient benefitinpatient stayinpatient mental health
Họ từ
outpatient (n./adj.)patient (n.)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về bệnh viện trong IELTS.
'Inpatient' = nằm viện qua đêm; 'outpatient' = khám trong ngày, về nhà sau — khác mức đồng chi trả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...