Từ vựng B1

Chủ đề health insurance · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

lifetime maximum

/ˈlaɪf.taɪm ˈmæk.sɪ.məm/ B1 TOEIC phổ biến #3186

Nghĩa

mức bảo hiểm tối đa trọn đời n.

Định nghĩa · The highest amount an insurance will pay over a lifetime.

“The lifetime maximum is $2 million per person.”Mức bảo hiểm tối đa trọn đời là 2 triệu đô mỗi người.

“ACA eliminated lifetime maximums for essential benefits.”ACA đã bãi bỏ mức tối đa trọn đời cho các quyền lợi thiết yếu.

Mẹo IELTS · Nói về 'lifetime maximum' khi thảo luận về bảo hiểm.

Ghi chú · Trước ACA 2010, nhiều gói có 'lifetime maximum' — bệnh nặng có thể vượt ngưỡng và mất bảo hiểm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...