Kho từ › health insurance › lifetime maximum

lifetime maximum

B1 n. 📁 health insurance TOEIC
mức bảo hiểm tối đa trọn đời
UK /ˈlaɪf.taɪm ˈmæk.sɪ.məm/ · US /ˈlaɪf.taɪm ˈmæk.sɪ.məm/
The highest amount an insurance will pay over a lifetime.
The lifetime maximum is $2 million per person.
→ Mức bảo hiểm tối đa trọn đời là 2 triệu đô mỗi người.
ACA eliminated lifetime maximums for essential benefits.→ ACA đã bãi bỏ mức tối đa trọn đời cho các quyền lợi thiết yếu.
Đồng nghĩa
lifetime benefit limitlifetime cap
Collocations
reach the lifetime maximumlifetime maximum benefiteliminate lifetime maximumlifetime limitlifetime coverage cap
Họ từ
lifetime (n./adj.)maximum (n./adj.)
🎯 IELTS: Nói về 'lifetime maximum' khi thảo luận về bảo hiểm.
Trước ACA 2010, nhiều gói có 'lifetime maximum' — bệnh nặng có thể vượt ngưỡng và mất bảo hiểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...