Kho từ › health insurance › subscriber

subscriber

B1 n. 📁 health insurance TOEIC
người đăng ký chính (chủ gói bảo hiểm)
UK /səbˈskraɪ.bər/ · US /səbˈskraɪ.bər/
A person who subscribes to a service or plan.
The subscriber's ID number is on the insurance card.
→ Số ID của người đăng ký chính có trên thẻ bảo hiểm.
The subscriber can add family members to the plan.→ Người đăng ký chính có thể thêm thành viên gia đình vào gói.
Đồng nghĩa
policyholderplan memberinsured
Collocations
subscriber IDprimary subscribersubscriber namesubscriber benefitssubscriber enrollment
Họ từ
subscribe (v.)subscription (n.)
🎯 IELTS: Nói về quyền lợi của người đăng ký trong IELTS.
'Subscriber' = chủ gói (thường là nhân viên); 'dependent' = người phụ thuộc được thêm vào gói.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...