dental
Nghĩa
Định nghĩa · Related to teeth and dental care.
“She has a dental appointment tomorrow.”Cô ấy có lịch hẹn nha khoa vào ngày mai.
“Dental insurance covers most cleanings.”Bảo hiểm nha khoa chi trả hầu hết các lần vệ sinh răng.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sức khỏe răng miệng trong IELTS.
Ghi chú · 'Dental' = tính từ chỉ về răng/nha khoa. Khác với 'dentist' (danh từ chỉ người).